悪化 (あっか) — sự trở nên xấu đi; tình trạng tồi đi
悪化
ÁC HÓA
あ っ か
JLPTN1
Sự trở nên xấu đi; tình trạng tồi đi
経済見通
しの
悪化
Tình trạng xấu đi của viễn cảnh kinh tế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悪化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悪化する/あっかする |
| Quá khứ (た) | 悪化した |
| Phủ định (未然) | 悪化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 悪化します |
| te (て) | 悪化して |
| Khả năng (可能) | 悪化できる |
| Thụ động (受身) | 悪化される |
| Sai khiến (使役) | 悪化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悪化させられる |
| Điều kiện (条件) | 悪化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悪化しろ |
| Ý chí (意向) | 悪化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悪化するな |

