遷移 (せんい) — chuyển trang, di chuyển, chuyển tiếp, chuyển dịch
遷移
THIÊN DI
せ ん い
Chuyển trang, di chuyển, chuyển tiếp, chuyển dịch
Chuyển tiếp
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 遷移
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遷移する/せんいする |
| Quá khứ (た) | 遷移した |
| Phủ định (未然) | 遷移しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遷移します |
| te (て) | 遷移して |
| Khả năng (可能) | 遷移できる |
| Thụ động (受身) | 遷移される |
| Sai khiến (使役) | 遷移させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遷移させられる |
| Điều kiện (条件) | 遷移すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遷移しろ |
| Ý chí (意向) | 遷移しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遷移するな |

