推移 (すいい) — sự chuyển tiếp; thay đổi
推移
THÔI DI
す い い
Sự chuyển tiếp; thay đổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 推移
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 推移する/すいいする |
| Quá khứ (た) | 推移した |
| Phủ định (未然) | 推移しない |
| Lịch sự (丁寧) | 推移します |
| te (て) | 推移して |
| Khả năng (可能) | 推移できる |
| Thụ động (受身) | 推移される |
| Sai khiến (使役) | 推移させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 推移させられる |
| Điều kiện (条件) | 推移すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 推移しろ |
| Ý chí (意向) | 推移しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 推移するな |

