変わり (かわり) — sự thay đổi; thay đổi; đổi khác; biến động
変わり
BIẾN
か わ り
か わ り
Sự thay đổi; thay đổi; đổi khác; biến động
今回
の
規制
によって
、
その
国
の
企業
の
資金調達方法
は
大
きく
様変
わりするだろう
Theo quy định mới này, cách thức thu hút vốn đầu tư của các doanh nghiệp tại quốc gia đó chắc chắn sẽ có nhiều thay đổi lớn.
Ảnh minh họa

変わり được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 変わり
変わる
thay

