増減 (ぞうげん) — sự tăng giảm
増減
TĂNG GIẢM
ぞ う げ ん
ぞ う げ ん
JLPTN2
Sự tăng giảm
値段
の
増減
Sự tăng giảm của giá cả .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 増減
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 増減する/ぞうげんする |
| Quá khứ (た) | 増減した |
| Phủ định (未然) | 増減しない |
| Lịch sự (丁寧) | 増減します |
| te (て) | 増減して |
| Khả năng (可能) | 増減できる |
| Thụ động (受身) | 増減される |
| Sai khiến (使役) | 増減させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 増減させられる |
| Điều kiện (条件) | 増減すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 増減しろ |
| Ý chí (意向) | 増減しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 増減するな |

