Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御釣り (おつり) — tiền thừa, tiền trả lại
NGỰ ĐIẾU
御釣り
tiền thừa, tiền trả lại
御帰り おかえり
trở lại; chào đón
御御 「おみ」「おごう」「おみ-」
từ dùng để chỉ vợ hoặc con gái của người khác một cách lịch sự
釣り つり
sự câu cá
釣り人 つりびと
người câu cá
釣りをする つりをする
câu cá