バランス (バランス) — sự cân bằng; thăng bằng; cân đối
バランス
JLPTN2
Sự cân bằng; thăng bằng; cân đối
Thăng bằng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ バランス
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | バランスする |
| Quá khứ (た) | バランスした |
| Phủ định (未然) | バランスしない |
| Lịch sự (丁寧) | バランスします |
| te (て) | バランスして |
| Khả năng (可能) | バランスできる |
| Thụ động (受身) | バランスされる |
| Sai khiến (使役) | バランスさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | バランスさせられる |
| Điều kiện (条件) | バランスすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | バランスしろ |
| Ý chí (意向) | バランスしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | バランスするな |

