兼ね合い (かねあい) — cân bằng; thế thăng bằng
兼ね合い
KIÊM HỢP
か ね あ い
Cân bằng; thế thăng bằng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 兼ね合い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 兼ね合いする/かねあいする |
| Quá khứ (た) | 兼ね合いした |
| Phủ định (未然) | 兼ね合いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 兼ね合いします |
| te (て) | 兼ね合いして |
| Khả năng (可能) | 兼ね合いできる |
| Thụ động (受身) | 兼ね合いされる |
| Sai khiến (使役) | 兼ね合いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 兼ね合いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 兼ね合いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 兼ね合いしろ |
| Ý chí (意向) | 兼ね合いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 兼ね合いするな |

