均整 (きんせい) — sự cân xứng; sự cân chỉnh; sự cân đối; cân xứng; cân chỉnh; cân đối; hài hoà
均整
QUÂN CHỈNH
き ん せ い
Sự cân xứng; sự cân chỉnh; sự cân đối; cân xứng; cân chỉnh; cân đối; hài hoà
均整
のとれた
建物
Tòa nhà cân đối
Ảnh minh họa

均整 (きんせい) — sự cân xứng; sự cân chỉnh; sự cân đối; cân xứng; cân chỉnh; cân đối; hài hoà
QUÂN CHỈNH
