異動 (いどう) — sự thay đổi
異動
DỊ ĐỘNG
い ど う
JLPTN1
Sự thay đổi
今年
はうちの
課
の
人事
に
異動
はない
。
Năm nay sẽ không có sự thay đổi nào về nhân sự ở phòng tôi. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 異動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 異動する/いどうする |
| Quá khứ (た) | 異動した |
| Phủ định (未然) | 異動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 異動します |
| te (て) | 異動して |
| Khả năng (可能) | 異動できる |
| Thụ động (受身) | 異動される |
| Sai khiến (使役) | 異動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 異動させられる |
| Điều kiện (条件) | 異動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 異動しろ |
| Ý chí (意向) | 異動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 異動するな |

