動転 (どうてん) — sự kinh ngạc, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ; sự di chuyển; sự thay đổi
動転
ĐỘNG CHUYỂN
ど う て ん
ど う て ん
Sự kinh ngạc, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ; sự di chuyển; sự thay đổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 動転
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 動転する/どうてんする |
| Quá khứ (た) | 動転した |
| Phủ định (未然) | 動転しない |
| Lịch sự (丁寧) | 動転します |
| te (て) | 動転して |
| Khả năng (可能) | 動転できる |
| Thụ động (受身) | 動転される |
| Sai khiến (使役) | 動転させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 動転させられる |
| Điều kiện (条件) | 動転すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 動転しろ |
| Ý chí (意向) | 動転しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 動転するな |

