逆上 (ぎゃくじょう) — cơn giận; sự điên cuồng
逆上
NGHỊCH THƯỢNG
ぎゃ く じょ う
Cơn giận; sự điên cuồng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逆上
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逆上する/ぎゃくじょうする |
| Quá khứ (た) | 逆上した |
| Phủ định (未然) | 逆上しない |
| Lịch sự (丁寧) | 逆上します |
| te (て) | 逆上して |
| Khả năng (可能) | 逆上できる |
| Thụ động (受身) | 逆上される |
| Sai khiến (使役) | 逆上させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逆上させられる |
| Điều kiện (条件) | 逆上すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逆上しろ |
| Ý chí (意向) | 逆上しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逆上するな |

