娯楽 (ごらく) — du hý
娯楽
NGU LẠC
ご ら く
JLPTN2
Du hý
Sự giải trí; trò giải trí; sự tiêu khiển; sự vui chơi
Trò truyện.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 娯楽
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 娯楽する/ごらくする |
| Quá khứ (た) | 娯楽した |
| Phủ định (未然) | 娯楽しない |
| Lịch sự (丁寧) | 娯楽します |
| te (て) | 娯楽して |
| Khả năng (可能) | 娯楽できる |
| Thụ động (受身) | 娯楽される |
| Sai khiến (使役) | 娯楽させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 娯楽させられる |
| Điều kiện (条件) | 娯楽すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 娯楽しろ |
| Ý chí (意向) | 娯楽しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 娯楽するな |

