楽しみ (たのしみ) — niềm vui
楽しみ
LẠC
た の し み
た の し み
た の し み
JLPTN4
Niềm vui
読書
が
最大
の
〜
だ
。
Đọc sách là một niềm vui lớn.
Vui; vui vẻ; khoái lạc; sung sướng; mong mỏi
パーティー
を
〜
にする
Mong đợi bữa tiệc .
Ảnh minh họa

楽しみ (たのしみ) — niềm vui
LẠC
