Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
喜び (よろこび) — hân hạnh
HỈ
喜び
hân hạnh
喜び事 よろこびごと
chuyện vui; sự kiện vui; sự kiện tốt lành
喜びに輝く目 よろこびにかがやくめ
nhìn lấp lánh với niềm vui
喜びを顔に表す よろこびをかおにあらわす
Biểu hiện sự vui mừng lên khuôn mặt
喜び勇む よろこびいさむ
để trong rượu cao
大喜び おおよろこび
rất vui sướng; rất vui mừng; rất sung sướng; rất hạnh phúc; ngất ngây hạnh phúc; hạnh phúc tràn trề; sung sướng ngập tràn; hạnh phúc vô biên