Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歓楽 (かんらく) — thích thú; vui vẻ
HOAN LẠC
歓楽
thích thú
歓楽街 かんらくがい
khu phố vui chơi; hộp đêm; khu vui chơi
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.
楽な らくな
dễ chịu
一楽 いちらく
một niềm vui nhỏ