悦楽 (えつらく) — sự giải trí
悦楽
DUYỆT LẠC
え つ ら く
Sự giải trí
スポーツ
賭博
(
sporting
)
をしながらの
悦楽人生
Cuộc sống thoải mái với niềm vui thể thao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悦楽
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悦楽する/えつらくする |
| Quá khứ (た) | 悦楽した |
| Phủ định (未然) | 悦楽しない |
| Lịch sự (丁寧) | 悦楽します |
| te (て) | 悦楽して |
| Khả năng (可能) | 悦楽できる |
| Thụ động (受身) | 悦楽される |
| Sai khiến (使役) | 悦楽させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悦楽させられる |
| Điều kiện (条件) | 悦楽すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悦楽しろ |
| Ý chí (意向) | 悦楽しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悦楽するな |

