逸楽 (いつらく) — khoái lạc phóng đãng
逸楽
DẬT LẠC
い つ ら く
Khoái lạc phóng đãng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逸楽
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逸楽する/いつらくする |
| Quá khứ (た) | 逸楽した |
| Phủ định (未然) | 逸楽しない |
| Lịch sự (丁寧) | 逸楽します |
| te (て) | 逸楽して |
| Khả năng (可能) | 逸楽できる |
| Thụ động (受身) | 逸楽される |
| Sai khiến (使役) | 逸楽させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逸楽させられる |
| Điều kiện (条件) | 逸楽すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逸楽しろ |
| Ý chí (意向) | 逸楽しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逸楽するな |

