気まま (きまま) — sự tùy ý; sự tùy tiện; sự tùy tâm
気まま
KHÍ
き ま ま
Sự tùy ý; sự tùy tiện; sự tùy tâm
気
ままの
人
Con người tùy tiện
Tùy ý; tùy tiện; tùy tâm; tự do; ẩu
気
ままに
時間
を
過
ごす
Trải qua những giờ khắc thoải mái tự do.
Ảnh minh họa


