歓喜 (かんき かんぎ) — sự vui mừng; sự vui sướng; sự sung sướng
歓喜
HOAN HỈ
か ん き
Sự vui mừng; sự vui sướng; sự sung sướng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歓喜
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歓喜する/かんきする |
| Quá khứ (た) | 歓喜した |
| Phủ định (未然) | 歓喜しない |
| Lịch sự (丁寧) | 歓喜します |
| te (て) | 歓喜して |
| Khả năng (可能) | 歓喜できる |
| Thụ động (受身) | 歓喜される |
| Sai khiến (使役) | 歓喜させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歓喜させられる |
| Điều kiện (条件) | 歓喜すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歓喜しろ |
| Ý chí (意向) | 歓喜しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歓喜するな |

