大喜び (おおよろこび) — rất vui sướng; rất vui mừng; rất sung sướng; rất hạnh phúc; ngất ngây hạnh phúc; hạnh phúc tràn trề; sung sướng ngập tràn; hạnh phúc vô biên
大喜び
ĐẠI HỈ
お お よ ろ こ び
Rất vui sướng; rất vui mừng; rất sung sướng; rất hạnh phúc; ngất ngây hạnh phúc; hạnh phúc tràn trề; sung sướng ngập tràn; hạnh phúc vô biên
それには
奥
さんもきっと
大喜
びだね
Tôi chắc chắn rằng vợ anh sẽ cảm thấy rất hạnh phúc
Rất vui sướng; rất vui mừng; rất sung sướng; rất hạnh phúc; sung sướng; ngất ngây hạnh phúc; hạnh phúc tràn trề; sung sướng ngập tràn; hạnh phúc vô biên; hạnh phúc vô bờ
〜
をもらって
大喜
びする
Sung sướng khi nhận được cái gì
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 大喜び
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大喜びする/おおよろこびする |
| Quá khứ (た) | 大喜びした |
| Phủ định (未然) | 大喜びしない |
| Lịch sự (丁寧) | 大喜びします |
| te (て) | 大喜びして |
| Khả năng (可能) | 大喜びできる |
| Thụ động (受身) | 大喜びされる |
| Sai khiến (使役) | 大喜びさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大喜びさせられる |
| Điều kiện (条件) | 大喜びすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大喜びしろ |
| Ý chí (意向) | 大喜びしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大喜びするな |

