Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本望 (ほんもう) — Niềm hy vọng ban đầu
BỔN VỌNG
本望
Niềm hy vọng ban đầu
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
希望 きぼう
sở nguyện
希望する きぼうする
hy vọng; kỳ vọng; nguyện vọng; mong mỏi; khao khát; mong
希望的 きぼうてき
thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật