期待 (きたい) — sự kỳ vọng; sự hy vọng
期待
KÌ ĐÃI
き た い
JLPTN3
Sự kỳ vọng; sự hy vọng
若
いものに
期待
をかける
Gửi gắm sự kỳ vọng đối với thanh niên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 期待
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 期待する/きたいする |
| Quá khứ (た) | 期待した |
| Phủ định (未然) | 期待しない |
| Lịch sự (丁寧) | 期待します |
| te (て) | 期待して |
| Khả năng (可能) | 期待できる |
| Thụ động (受身) | 期待される |
| Sai khiến (使役) | 期待させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 期待させられる |
| Điều kiện (条件) | 期待すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 期待しろ |
| Ý chí (意向) | 期待しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 期待するな |

