希望 (きぼう) — sở nguyện
希望
HI VỌNG
き ぼ う
JLPTN3
Sở nguyện
Sự hy vọng; sự kỳ vọng; hy vọng; kỳ vọng; mong mỏi; nguyện vọng; khát khao
Ý muốn.
Hi vọng
Sự kỳ vọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 希望
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 希望する/きぼうする |
| Quá khứ (た) | 希望した |
| Phủ định (未然) | 希望しない |
| Lịch sự (丁寧) | 希望します |
| te (て) | 希望して |
| Khả năng (可能) | 希望できる |
| Thụ động (受身) | 希望される |
| Sai khiến (使役) | 希望させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 希望させられる |
| Điều kiện (条件) | 希望すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 希望しろ |
| Ý chí (意向) | 希望しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 希望するな |

