吸入 (きゅうにゅう) — sự hô hấp; sự hít vào; sự hít thở; hô hấp; hít vào; hít thở
吸入
HẤP NHẬP
きゅ う にゅ う
Sự hô hấp; sự hít vào; sự hít thở; hô hấp; hít vào; hít thở
長期吸入
Hít một hơi dài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吸入
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吸入する/きゅうにゅうする |
| Quá khứ (た) | 吸入した |
| Phủ định (未然) | 吸入しない |
| Lịch sự (丁寧) | 吸入します |
| te (て) | 吸入して |
| Khả năng (可能) | 吸入できる |
| Thụ động (受身) | 吸入される |
| Sai khiến (使役) | 吸入させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吸入させられる |
| Điều kiện (条件) | 吸入すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吸入しろ |
| Ý chí (意向) | 吸入しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吸入するな |

