野望 (やぼう) — tham vọng; khát vọng; thiết kế; sự phản bội
野望
DÃ VỌNG
や ぼ う
Tham vọng; khát vọng; thiết kế; sự phản bội
野望
のために
彼
は
殺人
を
犯
した
。
Tham vọng đã đẩy anh ta đến chỗ giết người.
Ảnh minh họa

野望 (やぼう) — tham vọng; khát vọng; thiết kế; sự phản bội
DÃ VỌNG
