志望 (しぼう) — ước muốn; khát vọng; hoài bão; nguyện vọng.
志望
CHÍ VỌNG
し ぼ う
JLPTN1
Ước muốn; khát vọng; hoài bão; nguyện vọng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 志望
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 志望する/しぼうする |
| Quá khứ (た) | 志望した |
| Phủ định (未然) | 志望しない |
| Lịch sự (丁寧) | 志望します |
| te (て) | 志望して |
| Khả năng (可能) | 志望できる |
| Thụ động (受身) | 志望される |
| Sai khiến (使役) | 志望させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 志望させられる |
| Điều kiện (条件) | 志望すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 志望しろ |
| Ý chí (意向) | 志望しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 志望するな |

