Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
欲 (よく) — sự mong muốn; sự tham lam
DỤC
欲
sự mong muốn
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
欲しいだけ ほしいだけ
như mong muốn
欲求 よっきゅう
sự khao khát; sự mong mỏi; sự yêu cầu; sự mong muốn
欲求行動
hành vi ham muốn
欲も得もない よくもとくもない
không màng danh lợi (trạng thái trung lập, không bị chi phối bởi ham muốn hay lợi ích cá nhân)