想い (おもい) — sự từng trải,hy vọng,tình yêu,sự ao ước,nghĩ,trí tưởng tượng,nhớ,trái tim,cảm xúc,tình cảm,ảnh hưởng,ước muốn,sự chờ đợi
想い
TƯỞNG
お も い
Sự từng trải,hy vọng,tình yêu,sự ao ước,nghĩ,trí tưởng tượng,nhớ,trái tim,cảm xúc,tình cảm,ảnh hưởng,ước muốn,sự chờ đợi
Ảnh minh họa


