予期 (よき) — mong đợi, kỳ vọng
予期
DƯ KÌ
よ き
JLPTN3
Mong đợi, kỳ vọng
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 予期
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予期する/よきする |
| Quá khứ (た) | 予期した |
| Phủ định (未然) | 予期しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予期します |
| te (て) | 予期して |
| Khả năng (可能) | 予期できる |
| Thụ động (受身) | 予期される |
| Sai khiến (使役) | 予期させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予期させられる |
| Điều kiện (条件) | 予期すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予期しろ |
| Ý chí (意向) | 予期しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予期するな |

