予定 (よてい) — dự định
予定
DƯ ĐỊNH
よ て い
JLPTN4
Dự định
予定
を
一週間繰
り
上
げて
帰国
する
Dự định trở về nước sớm hơn một tuần .
Dự tính
予定
を
〜
収穫
Thu hoạch vượt quá dự tính. .
Sự dự định
Ý định.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 予定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予定する/よていする |
| Quá khứ (た) | 予定した |
| Phủ định (未然) | 予定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予定します |
| te (て) | 予定して |
| Khả năng (可能) | 予定できる |
| Thụ động (受身) | 予定される |
| Sai khiến (使役) | 予定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予定させられる |
| Điều kiện (条件) | 予定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予定しろ |
| Ý chí (意向) | 予定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予定するな |

