設計 (せっけい) — sự thiết kế.
設計
THIẾT KẾ
せ っ け い
JLPTN3
Sự thiết kế.
設計
の
簡潔
さ
Sự đơn giản của thiết kế
Thiết kế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 設計
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 設計する/せっけいする |
| Quá khứ (た) | 設計した |
| Phủ định (未然) | 設計しない |
| Lịch sự (丁寧) | 設計します |
| te (て) | 設計して |
| Khả năng (可能) | 設計できる |
| Thụ động (受身) | 設計される |
| Sai khiến (使役) | 設計させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 設計させられる |
| Điều kiện (条件) | 設計すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 設計しろ |
| Ý chí (意向) | 設計しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 設計するな |

