考案 (こうあん) — sự tạo ra; sự nghĩ ra; sự đề xuất
考案
KHẢO ÁN
こ う あ ん
Sự tạo ra; sự nghĩ ra; sự đề xuất
この
ビデオゲーム
はある
会社員
が
考案
したのだ
。
Trò chơi điện tử này do một nhân viên nghĩ ra.
Thêu dệt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 考案
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 考案する/こうあんする |
| Quá khứ (た) | 考案した |
| Phủ định (未然) | 考案しない |
| Lịch sự (丁寧) | 考案します |
| te (て) | 考案して |
| Khả năng (可能) | 考案できる |
| Thụ động (受身) | 考案される |
| Sai khiến (使役) | 考案させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 考案させられる |
| Điều kiện (条件) | 考案すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 考案しろ |
| Ý chí (意向) | 考案しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 考案するな |

