着想 (ちゃくそう) — quan niệm; ý tưởng
着想
TRỨ TƯỞNG
ちゃ く そ う
Quan niệm; ý tưởng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 着想
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着想する/ちゃくそうする |
| Quá khứ (た) | 着想した |
| Phủ định (未然) | 着想しない |
| Lịch sự (丁寧) | 着想します |
| te (て) | 着想して |
| Khả năng (可能) | 着想できる |
| Thụ động (受身) | 着想される |
| Sai khiến (使役) | 着想させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着想させられる |
| Điều kiện (条件) | 着想すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着想しろ |
| Ý chí (意向) | 着想しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着想するな |

