構想 (こうそう) — kế hoạch; mưu đồ
構想
CẤU TƯỞNG
こ う そ う
JLPTN1
Kế hoạch; mưu đồ
その
作家
は
目下新
しい
長編小説
の
構想
を
練
っている
。
Tác giả đó hiện đang có kế hoạch viết một cuốn trường thiên tiểu thuyết mới.
Khái niệm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 構想
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 構想する/こうそうする |
| Quá khứ (た) | 構想した |
| Phủ định (未然) | 構想しない |
| Lịch sự (丁寧) | 構想します |
| te (て) | 構想して |
| Khả năng (可能) | 構想できる |
| Thụ động (受身) | 構想される |
| Sai khiến (使役) | 構想させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 構想させられる |
| Điều kiện (条件) | 構想すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 構想しろ |
| Ý chí (意向) | 構想しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 構想するな |

