デザイン (デザイン) — việc thiết kế; bản thiết kế
デザイン
JLPTN1
Việc thiết kế; bản thiết kế
この
シャツ
の
デザイン
は
シンプル
で
好
きだ
。
Tôi thích thiết kế của chiếc áo này vì nó đơn giản.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ デザイン
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | デザインする |
| Quá khứ (た) | デザインした |
| Phủ định (未然) | デザインしない |
| Lịch sự (丁寧) | デザインします |
| te (て) | デザインして |
| Khả năng (可能) | デザインできる |
| Thụ động (受身) | デザインされる |
| Sai khiến (使役) | デザインさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | デザインさせられる |
| Điều kiện (条件) | デザインすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | デザインしろ |
| Ý chí (意向) | デザインしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | デザインするな |

