立案 (りつあん) — đề án, sự thiết kế
立案
LẬP ÁN
り つ あ ん
Đề án, sự thiết kế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 立案
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 立案する/りつあんする |
| Quá khứ (た) | 立案した |
| Phủ định (未然) | 立案しない |
| Lịch sự (丁寧) | 立案します |
| te (て) | 立案して |
| Khả năng (可能) | 立案できる |
| Thụ động (受身) | 立案される |
| Sai khiến (使役) | 立案させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 立案させられる |
| Điều kiện (条件) | 立案すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 立案しろ |
| Ý chí (意向) | 立案しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 立案するな |

