企画 (きかく) — qui hoạch
企画
XÍ HỌA
き か く
JLPTN1
Qui hoạch
Sự lên kế hoạch; sự quy hoạch; kế hoạch
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 企画
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 企画する/きかくする |
| Quá khứ (た) | 企画した |
| Phủ định (未然) | 企画しない |
| Lịch sự (丁寧) | 企画します |
| te (て) | 企画して |
| Khả năng (可能) | 企画できる |
| Thụ động (受身) | 企画される |
| Sai khiến (使役) | 企画させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 企画させられる |
| Điều kiện (条件) | 企画すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 企画しろ |
| Ý chí (意向) | 企画しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 企画するな |

