Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
企劃 (きかく) — lập kế hoạch; lên kế hoạch
XÍ
企劃
lập kế hoạch
企業 きぎょう
doanh nghiệp
企業者 きぎょうしゃ
nhà tư bản công nghiệp
日本企業 にほんきぎょう
doanh nghiệp Nhật Bản
企業家 きぎょうか
大企業 だいきぎょう
công ty lớn; xí nghiệp