Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
計 (けい はか) — kế
KẾ
計
kế
計画 けいかく
Chương trình
計画的 けいかくてき
có hệ thống, có phương pháp
計画者 けいかくしゃ
người đặt kế hoạch
計画性 けいかくせい
tính kế hoạch; tính tổ chức
計画化 けいかくか
kế hoạch hoá.