合計 (ごうけい) — tổng cộng
合計
HỢP KẾ
ご う け い
JLPTN3
Tổng cộng
合計
350
名
の
乗客
がその
ジェット
機
に
乗
っていた
。
Tổng cộng có 350 hành khách lên chiếc máy bay đó.
Tổng số
Tổng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 合計
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 合計する/ごうけいする |
| Quá khứ (た) | 合計した |
| Phủ định (未然) | 合計しない |
| Lịch sự (丁寧) | 合計します |
| te (て) | 合計して |
| Khả năng (可能) | 合計できる |
| Thụ động (受身) | 合計される |
| Sai khiến (使役) | 合計させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 合計させられる |
| Điều kiện (条件) | 合計すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 合計しろ |
| Ý chí (意向) | 合計しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 合計するな |

