Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雛型 (ひながた) — mẫu,chỉ định mẫu (dạng),một cái thu nhỏ,làm mẫu
SỒ HÌNH
雛型
mẫu,chỉ định mẫu (dạng),một cái thu nhỏ.
型 「かた」「がた」
cách thức
年型 ねんがた
mẫu theo năm sản xuất
A型 エーがた
loại A (VD : nhóm máu, chủng cúm, loại viêm gan, v.v.)
金型 かながた
khuôn.
S型 Sかた
kiểu chữ S