Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
プロット (プロット) — Biểu đồ
プロット
Biểu đồ
表面プロット ひょうめんプロット
sơ đồ bề mặt
分割プロット ぶんかつプロット
phác đồ họa phụ
断面プロット だんめんプロット
sơ đồ mặt cắt ngang
10分 「じっぷん」「じゅっぷん」
10 phút
六分 ろっぷん
6 phút