仕組み (しくみ) — cơ cấu; tổ chức; cơ chế.
仕組み
SĨ TỔ
し く み
JLPTN1
Cơ cấu; tổ chức; cơ chế.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕組み
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕組みする/しくみする |
| Quá khứ (た) | 仕組みした |
| Phủ định (未然) | 仕組みしない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕組みします |
| te (て) | 仕組みして |
| Khả năng (可能) | 仕組みできる |
| Thụ động (受身) | 仕組みされる |
| Sai khiến (使役) | 仕組みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕組みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 仕組みすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕組みしろ |
| Ý chí (意向) | 仕組みしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕組みするな |

