構造 (こうぞう) — cấu trúc; cấu tạo
構造
CẤU TẠO
こ う ぞ う
JLPTN2
Cấu trúc; cấu tạo
最近
の
ホテル
はほとんどが
耐震構造
になっている
。
Hầu hết các khách sạn gần đây có cấu trúc chịu địa chấn.
Cơ cấu.
構造改革案
を
反映
する
Phản ánh phương án cải cách cơ cấu
Kết cấu; cấu trúc
Cấu tạo
Kết cấu
Ảnh minh họa


