構成 (こうせい) — cấu thành; sự cấu thành; cấu tạo
構成
CẤU THÀNH
こ う せ い
JLPTN3
Cấu thành; sự cấu thành; cấu tạo
システム
の
構成
Cấu thành (cấu tạo) của hệ thống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 構成
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 構成する/こうせいする |
| Quá khứ (た) | 構成した |
| Phủ định (未然) | 構成しない |
| Lịch sự (丁寧) | 構成します |
| te (て) | 構成して |
| Khả năng (可能) | 構成できる |
| Thụ động (受身) | 構成される |
| Sai khiến (使役) | 構成させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 構成させられる |
| Điều kiện (条件) | 構成すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 構成しろ |
| Ý chí (意向) | 構成しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 構成するな |

