結成 (けっせい) — sự kết thành; sự tạo thành
結成
KẾT THÀNH
け っ せ い
JLPTN1
Sự kết thành; sự tạo thành
〜
式
Lễ thành lập .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 結成
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 結成する/けっせいする |
| Quá khứ (た) | 結成した |
| Phủ định (未然) | 結成しない |
| Lịch sự (丁寧) | 結成します |
| te (て) | 結成して |
| Khả năng (可能) | 結成できる |
| Thụ động (受身) | 結成される |
| Sai khiến (使役) | 結成させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 結成させられる |
| Điều kiện (条件) | 結成すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 結成しろ |
| Ý chí (意向) | 結成しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 結成するな |

