創案 (そうあん) — ý tưởng nguyên bản
創案
SANG ÁN
そ う あ ん
Ý tưởng nguyên bản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 創案
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 創案する/そうあんする |
| Quá khứ (た) | 創案した |
| Phủ định (未然) | 創案しない |
| Lịch sự (丁寧) | 創案します |
| te (て) | 創案して |
| Khả năng (可能) | 創案できる |
| Thụ động (受身) | 創案される |
| Sai khiến (使役) | 創案させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 創案させられる |
| Điều kiện (条件) | 創案すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 創案しろ |
| Ý chí (意向) | 創案しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 創案するな |

