制定 (せいてい) — định chế
制定
CHẾ ĐỊNH
せ い て い
JLPTN1
Định chế
Sự ban hành luật; đạo luật; sắc lệnh; sự định ra một qui chế.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 制定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 制定する/せいていする |
| Quá khứ (た) | 制定した |
| Phủ định (未然) | 制定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 制定します |
| te (て) | 制定して |
| Khả năng (可能) | 制定できる |
| Thụ động (受身) | 制定される |
| Sai khiến (使役) | 制定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 制定させられる |
| Điều kiện (条件) | 制定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 制定しろ |
| Ý chí (意向) | 制定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 制定するな |

