形成 (けいせい) — sự hình thành
形成
HÌNH THÀNH
け い せ い
JLPTN1
Sự hình thành
美容
〜
Phẫu thuật thẩm mỹ
Sự tạo hình
美容
〜
Phẫu thuật thẩm mỹ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 形成
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 形成する/けいせいする |
| Quá khứ (た) | 形成した |
| Phủ định (未然) | 形成しない |
| Lịch sự (丁寧) | 形成します |
| te (て) | 形成して |
| Khả năng (可能) | 形成できる |
| Thụ động (受身) | 形成される |
| Sai khiến (使役) | 形成させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 形成させられる |
| Điều kiện (条件) | 形成すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 形成しろ |
| Ý chí (意向) | 形成しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 形成するな |

